Xem theo:
tháng 3 năm 1911
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

27/02

29/01
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

28/02

30/01
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

01/03

01/02
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

02/03

02/02
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

03/03

03/02
Ngày Nhâm Thân

[1] Khá xấu

04/03

04/02
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

05/03

05/02
Ngày Giáp Tuất

[1.5] Hơi xấu

06/03

06/02
Ngày Ất Hợi

[2] Trung bình

07/03

07/02
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

08/03

08/02
Ngày Đinh Sửu

[3.5] Rất tốt

09/03

09/02
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

10/03

10/02
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

11/03

11/02
Ngày Canh Thìn

[0.5] Rất xấu

12/03

12/02
Ngày Tân Tỵ

[3.5] Rất tốt

13/03

13/02
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

14/03

14/02
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

15/03

15/02
Ngày Giáp Thân

[5] Hoàn hảo

16/03

16/02
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

17/03

17/02
Ngày Bính Tuất

[0.5] Rất xấu

18/03

18/02
Ngày Đinh Hợi

[1.5] Hơi xấu

19/03

19/02
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

20/03

20/02
Ngày Kỷ Sửu

[1.5] Hơi xấu

21/03

21/02
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

22/03

22/02
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

23/03

23/02
Ngày Nhâm Thìn

[0.5] Rất xấu

24/03

24/02
Ngày Quý Tỵ

[3.5] Rất tốt

25/03

25/02
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

26/03

26/02
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

27/03

27/02
Ngày Bính Thân

[3] Khá tốt

28/03

28/02
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

29/03

29/02/1911
Ngày Mậu Tuất

[1.5] Hơi xấu

30/03

01/03
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

31/03

02/03
Ngày Canh Tý

[2.5] Hơi tốt

01/04

03/03
Ngày Tân Sửu

[0.5] Rất xấu

02/04

04/03
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo