Xem theo:
tháng 2 năm 2068
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/01

26/12
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

31/01

27/12
Ngày Ất Dậu

[1.5] Hơi xấu

01/02

28/12
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

02/02

29/12
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

03/02

01/01
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

04/02

02/01
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

05/02

03/01
Ngày Canh Dần

[1] Khá xấu

06/02

04/01
Ngày Tân Mão

[1] Khá xấu

07/02

05/01
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

08/02

06/01
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

09/02

07/01
Ngày Giáp Ngọ

[2.5] Hơi tốt

10/02

08/01
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

11/02

09/01
Ngày Bính Thân

[1.5] Hơi xấu

12/02

10/01
Ngày Đinh Dậu

[1.5] Hơi xấu

13/02

11/01
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

14/02

12/01
Ngày Kỷ Hợi

[4] Tuyệt vời

15/02

13/01
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

16/02

14/01
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

17/02

15/01
Ngày Nhâm Dần

[2] Trung bình

18/02

16/01
Ngày Quý Mão

[1] Khá xấu

19/02

17/01
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

20/02

18/01
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

21/02

19/01
Ngày Bính Ngọ

[4] Tuyệt vời

22/02

20/01
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

23/02

21/01
Ngày Mậu Thân

[1] Khá xấu

24/02

22/01
Ngày Kỷ Dậu

[0.5] Rất xấu

25/02

23/01
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

26/02

24/01
Ngày Tân Hợi

[2.5] Hơi tốt

27/02

25/01
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

28/02

26/01
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

29/02

27/01
Ngày Giáp Dần

[2.5] Hơi tốt

01/03

28/01
Ngày Ất Mão

[2.5] Hơi tốt

02/03

29/01
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

03/03

30/01
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

04/03

01/02
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt