Xem theo:
tháng 2 năm 2063
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/01

01/01
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

30/01

02/01
Ngày Mậu Ngọ

[3] Khá tốt

31/01

03/01
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

01/02

04/01
Ngày Canh Thân

[0.5] Rất xấu

02/02

05/01
Ngày Tân Dậu

[3] Khá tốt

03/02

06/01
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

04/02

07/01
Ngày Quý Hợi

[1.5] Hơi xấu

05/02

08/01
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

06/02

09/01
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

07/02

10/01
Ngày Bính Dần

[4.5] Gần như hoàn hảo

08/02

11/01
Ngày Đinh Mão

[3.5] Rất tốt

09/02

12/01
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

10/02

13/01
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

11/02

14/01
Ngày Canh Ngọ

[0.5] Rất xấu

12/02

15/01
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

13/02

16/01
Ngày Nhâm Thân

[2] Trung bình

14/02

17/01
Ngày Quý Dậu

[1] Khá xấu

15/02

18/01
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

16/02

19/01
Ngày Ất Hợi

[3.5] Rất tốt

17/02

20/01
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

18/02

21/01
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

19/02

22/01
Ngày Mậu Dần

[1] Khá xấu

20/02

23/01
Ngày Kỷ Mão

[3] Khá tốt

21/02

24/01
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

22/02

25/01
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

23/02

26/01
Ngày Nhâm Ngọ

[2] Trung bình

24/02

27/01
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

25/02

28/01
Ngày Giáp Thân

[0.5] Rất xấu

26/02

29/01
Ngày Ất Dậu

[0.5] Rất xấu

27/02

30/01
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

28/02

01/02
Ngày Đinh Hợi

[3.5] Rất tốt

01/03

02/02
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

02/03

03/02
Ngày Kỷ Sửu

[2] Trung bình

03/03

04/02
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

04/03

05/02
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu