Xem theo:
tháng 2 năm 2052
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/01

28/12
Ngày Kỷ Mùi

[0.5] Rất xấu

30/01

29/12
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

31/01

30/12
Ngày Tân Dậu

[3] Khá tốt

01/02

01/01
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

02/02

02/01
Ngày Quý Hợi

[3.5] Rất tốt

03/02

03/01
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

04/02

04/01
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

05/02

05/01
Ngày Bính Dần

[2.5] Hơi tốt

06/02

06/01
Ngày Đinh Mão

[3.5] Rất tốt

07/02

07/01
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

08/02

08/01
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

09/02

09/01
Ngày Canh Ngọ

[0.5] Rất xấu

10/02

10/01
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

11/02

11/01
Ngày Nhâm Thân

[2] Trung bình

12/02

12/01
Ngày Quý Dậu

[0.5] Rất xấu

13/02

13/01
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

14/02

14/01
Ngày Ất Hợi

[3] Khá tốt

15/02

15/01
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

16/02

16/01
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

17/02

17/01
Ngày Mậu Dần

[3.5] Rất tốt

18/02

18/01
Ngày Kỷ Mão

[1] Khá xấu

19/02

19/01
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

20/02

20/01
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

21/02

21/01
Ngày Nhâm Ngọ

[3.5] Rất tốt

22/02

22/01
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

23/02

23/01
Ngày Giáp Thân

[0.5] Rất xấu

24/02

24/01
Ngày Ất Dậu

[0.5] Rất xấu

25/02

25/01
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

26/02

26/01
Ngày Đinh Hợi

[2] Trung bình

27/02

27/01
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

28/02

28/01
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

29/02

29/01
Ngày Canh Dần

[3] Khá tốt

01/03

01/02
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

02/03

02/02
Ngày Nhâm Thìn

[0.5] Rất xấu

03/03

03/02
Ngày Quý Tỵ

[2.5] Hơi tốt