Xem theo:
tháng 2 năm 2046
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/01

23/12
Ngày Mậu Tý

[1] Khá xấu

30/01

24/12
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

31/01

25/12
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

01/02

26/12
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

02/02

27/12
Ngày Nhâm Thìn

[0] Vô cùng xấu

03/02

28/12
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

04/02

29/12
Ngày Giáp Ngọ

[2.5] Hơi tốt

05/02

30/12
Ngày Ất Mùi

[1.5] Hơi xấu

06/02

01/01
Ngày Bính Thân

[2] Trung bình

07/02

02/01
Ngày Đinh Dậu

[1.5] Hơi xấu

08/02

03/01
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

09/02

04/01
Ngày Kỷ Hợi

[3.5] Rất tốt

10/02

05/01
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

11/02

06/01
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

12/02

07/01
Ngày Nhâm Dần

[1.5] Hơi xấu

13/02

08/01
Ngày Quý Mão

[2.5] Hơi tốt

14/02

09/01
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

15/02

10/01
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

16/02

11/01
Ngày Bính Ngọ

[2.5] Hơi tốt

17/02

12/01
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

18/02

13/01
Ngày Mậu Thân

[0.5] Rất xấu

19/02

14/01
Ngày Kỷ Dậu

[0.5] Rất xấu

20/02

15/01
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

21/02

16/01
Ngày Tân Hợi

[4.5] Gần như hoàn hảo

22/02

17/01
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

23/02

18/01
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

24/02

19/01
Ngày Giáp Dần

[3.5] Rất tốt

25/02

20/01
Ngày Ất Mão

[1] Khá xấu

26/02

21/01
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

27/02

22/01
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

28/02

23/01
Ngày Mậu Ngọ

[3] Khá tốt

01/03

24/01
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/03

25/01
Ngày Canh Thân

[0.5] Rất xấu

03/03

26/01
Ngày Tân Dậu

[0.5] Rất xấu

04/03

27/01
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt