Xem theo:
tháng 2 năm 2045
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/01

13/12
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

31/01

14/12
Ngày Ất Dậu

[2] Trung bình

01/02

15/12
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

02/02

16/12
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

03/02

17/12
Ngày Mậu Tý

[0.5] Rất xấu

04/02

18/12
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

05/02

19/12
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

06/02

20/12
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

07/02

21/12
Ngày Nhâm Thìn

[0] Vô cùng xấu

08/02

22/12
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

09/02

23/12
Ngày Giáp Ngọ

[3] Khá tốt

10/02

24/12
Ngày Ất Mùi

[3] Khá tốt

11/02

25/12
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

12/02

26/12
Ngày Đinh Dậu

[1] Khá xấu

13/02

27/12
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

14/02

28/12
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

15/02

29/12
Ngày Canh Tý

[4] Tuyệt vời

16/02

30/12
Ngày Tân Sửu

[0.5] Rất xấu

17/02

01/01
Ngày Nhâm Dần

[2.5] Hơi tốt

18/02

02/01
Ngày Quý Mão

[0.5] Rất xấu

19/02

03/01
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

20/02

04/01
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

21/02

05/01
Ngày Bính Ngọ

[3.5] Rất tốt

22/02

06/01
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

23/02

07/01
Ngày Mậu Thân

[1] Khá xấu

24/02

08/01
Ngày Kỷ Dậu

[1.5] Hơi xấu

25/02

09/01
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

26/02

10/01
Ngày Tân Hợi

[2.5] Hơi tốt

27/02

11/01
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

28/02

12/01
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/03

13/01
Ngày Giáp Dần

[2.5] Hơi tốt

02/03

14/01
Ngày Ất Mão

[2] Trung bình

03/03

15/01
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

04/03

16/01
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

05/03

17/01
Ngày Mậu Ngọ

[2] Trung bình