Xem theo:
tháng 2 năm 2039
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

31/01

08/01
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/02

09/01
Ngày Giáp Dần

[3] Khá tốt

02/02

10/01
Ngày Ất Mão

[2.5] Hơi tốt

03/02

11/01
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

04/02

12/01
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

05/02

13/01
Ngày Mậu Ngọ

[2.5] Hơi tốt

06/02

14/01
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

07/02

15/01
Ngày Canh Thân

[2] Trung bình

08/02

16/01
Ngày Tân Dậu

[1] Khá xấu

09/02

17/01
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

10/02

18/01
Ngày Quý Hợi

[3] Khá tốt

11/02

19/01
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

12/02

20/01
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

13/02

21/01
Ngày Bính Dần

[3] Khá tốt

14/02

22/01
Ngày Đinh Mão

[1] Khá xấu

15/02

23/01
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

16/02

24/01
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

17/02

25/01
Ngày Canh Ngọ

[2.5] Hơi tốt

18/02

26/01
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

19/02

27/01
Ngày Nhâm Thân

[1.5] Hơi xấu

20/02

28/01
Ngày Quý Dậu

[1] Khá xấu

21/02

29/01
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

22/02

30/01
Ngày Ất Hợi

[3] Khá tốt

23/02

01/02
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

24/02

02/02
Ngày Đinh Sửu

[2] Trung bình

25/02

03/02
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

26/02

04/02
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

27/02

05/02
Ngày Canh Thìn

[0.5] Rất xấu

28/02

06/02
Ngày Tân Tỵ

[1.5] Hơi xấu

01/03

07/02
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

02/03

08/02
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

03/03

09/02
Ngày Giáp Thân

[1.5] Hơi xấu

04/03

10/02
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

05/03

11/02
Ngày Bính Tuất

[3] Khá tốt

06/03

12/02
Ngày Đinh Hợi

[2.5] Hơi tốt