Xem theo:
tháng 1 năm 2059
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/12

16/11
Ngày Bính Dần

[0] Vô cùng xấu

31/12

17/11
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

01/01

18/11
Ngày Mậu Thìn

[3] Khá tốt

02/01

19/11
Ngày Kỷ Tỵ

[3] Khá tốt

03/01

20/11
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

04/01

21/11
Ngày Tân Mùi

[0.5] Rất xấu

05/01

22/11
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

06/01

23/11
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

07/01

24/11
Ngày Giáp Tuất

[3] Khá tốt

08/01

25/11
Ngày Ất Hợi

[3] Khá tốt

09/01

26/11
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

10/01

27/11
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

11/01

28/11
Ngày Mậu Dần

[0] Vô cùng xấu

12/01

29/11
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

13/01

30/11
Ngày Canh Thìn

[3] Khá tốt

14/01

01/12
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

15/01

02/12
Ngày Nhâm Ngọ

[4] Tuyệt vời

16/01

03/12
Ngày Quý Mùi

[1.5] Hơi xấu

17/01

04/12
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

18/01

05/12
Ngày Ất Dậu

[1] Khá xấu

19/01

06/12
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

20/01

07/12
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

21/01

08/12
Ngày Mậu Tý

[0.5] Rất xấu

22/01

09/12
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

23/01

10/12
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

24/01

11/12
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

25/01

12/12
Ngày Nhâm Thìn

[0] Vô cùng xấu

26/01

13/12
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

27/01

14/12
Ngày Giáp Ngọ

[1.5] Hơi xấu

28/01

15/12
Ngày Ất Mùi

[2] Trung bình

29/01

16/12
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

30/01

17/12
Ngày Đinh Dậu

[2.5] Hơi tốt

31/01

18/12
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

01/02

19/12
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

02/02

20/12
Ngày Canh Tý

[1] Khá xấu