Xem theo:
tháng 1 năm 2057
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

01/01

26/11
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

02/01

27/11
Ngày Kỷ Mùi

[2] Trung bình

03/01

28/11
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

04/01

29/11
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

05/01

01/12
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

06/01

02/12
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

07/01

03/12
Ngày Giáp Tý

[0.5] Rất xấu

08/01

04/12
Ngày Ất Sửu

[1] Khá xấu

09/01

05/12
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

10/01

06/12
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

11/01

07/12
Ngày Mậu Thìn

[0] Vô cùng xấu

12/01

08/12
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

13/01

09/12
Ngày Canh Ngọ

[4.5] Gần như hoàn hảo

14/01

10/12
Ngày Tân Mùi

[0.5] Rất xấu

15/01

11/12
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

16/01

12/12
Ngày Quý Dậu

[1.5] Hơi xấu

17/01

13/12
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

18/01

14/12
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

19/01

15/12
Ngày Bính Tý

[0.5] Rất xấu

20/01

16/12
Ngày Đinh Sửu

[0.5] Rất xấu

21/01

17/12
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

22/01

18/12
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

23/01

19/12
Ngày Canh Thìn

[0] Vô cùng xấu

24/01

20/12
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

25/01

21/12
Ngày Nhâm Ngọ

[4] Tuyệt vời

26/01

22/12
Ngày Quý Mùi

[1] Khá xấu

27/01

23/12
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

28/01

24/12
Ngày Ất Dậu

[3.5] Rất tốt

29/01

25/12
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

30/01

26/12
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

31/01

27/12
Ngày Mậu Tý

[1] Khá xấu

01/02

28/12
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

02/02

29/12
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

03/02

30/12
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

04/02

01/01
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu