Xem theo:
tháng 1 năm 2054
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/12

20/11
Ngày Kỷ Hợi

[0.5] Rất xấu

30/12

21/11
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

31/12

22/11
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

01/01

23/11
Ngày Nhâm Dần

[0] Vô cùng xấu

02/01

24/11
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

03/01

25/11
Ngày Giáp Thìn

[2.5] Hơi tốt

04/01

26/11
Ngày Ất Tỵ

[3] Khá tốt

05/01

27/11
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

06/01

28/11
Ngày Đinh Mùi

[2.5] Hơi tốt

07/01

29/11
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

08/01

30/11
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

09/01

01/12
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

10/01

02/12
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

11/01

03/12
Ngày Nhâm Tý

[0.5] Rất xấu

12/01

04/12
Ngày Quý Sửu

[0.5] Rất xấu

13/01

05/12
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

14/01

06/12
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

15/01

07/12
Ngày Bính Thìn

[0] Vô cùng xấu

16/01

08/12
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

17/01

09/12
Ngày Mậu Ngọ

[3.5] Rất tốt

18/01

10/12
Ngày Kỷ Mùi

[0.5] Rất xấu

19/01

11/12
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

20/01

12/12
Ngày Tân Dậu

[2.5] Hơi tốt

21/01

13/12
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

22/01

14/12
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

23/01

15/12
Ngày Giáp Tý

[1] Khá xấu

24/01

16/12
Ngày Ất Sửu

[1.5] Hơi xấu

25/01

17/12
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

26/01

18/12
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

27/01

19/12
Ngày Mậu Thìn

[0] Vô cùng xấu

28/01

20/12
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

29/01

21/12
Ngày Canh Ngọ

[4.5] Gần như hoàn hảo

30/01

22/12
Ngày Tân Mùi

[1] Khá xấu

31/01

23/12
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/02

24/12
Ngày Quý Dậu

[2.5] Hơi tốt