Xem theo:
tháng 1 năm 2044
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/12

28/11
Ngày Ất Tỵ

[1] Khá xấu

29/12

29/11
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

30/12

30/11
Ngày Đinh Mùi

[2] Trung bình

31/12

01/12
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

01/01

02/12
Ngày Kỷ Dậu

[1] Khá xấu

02/01

03/12
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

03/01

04/12
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

04/01

05/12
Ngày Nhâm Tý

[3] Khá tốt

05/01

06/12
Ngày Quý Sửu

[1] Khá xấu

06/01

07/12
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

07/01

08/12
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

08/01

09/12
Ngày Bính Thìn

[0] Vô cùng xấu

09/01

10/12
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

10/01

11/12
Ngày Mậu Ngọ

[1.5] Hơi xấu

11/01

12/12
Ngày Kỷ Mùi

[0.5] Rất xấu

12/01

13/12
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

13/01

14/12
Ngày Tân Dậu

[3] Khá tốt

14/01

15/12
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

15/01

16/12
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

16/01

17/12
Ngày Giáp Tý

[1] Khá xấu

17/01

18/12
Ngày Ất Sửu

[2.5] Hơi tốt

18/01

19/12
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

19/01

20/12
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

20/01

21/12
Ngày Mậu Thìn

[0] Vô cùng xấu

21/01

22/12
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

22/01

23/12
Ngày Canh Ngọ

[1.5] Hơi xấu

23/01

24/12
Ngày Tân Mùi

[0.5] Rất xấu

24/01

25/12
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

25/01

26/12
Ngày Quý Dậu

[0.5] Rất xấu

26/01

27/12
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

27/01

28/12
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

28/01

29/12
Ngày Bính Tý

[0.5] Rất xấu

29/01

30/12
Ngày Đinh Sửu

[0.5] Rất xấu

30/01

01/01
Ngày Mậu Dần

[3.5] Rất tốt

31/01

02/01
Ngày Kỷ Mão

[1.5] Hơi xấu