Xem theo:
tháng 1 năm 2043
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/12

18/11
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/12

19/11
Ngày Nhâm Dần

[0] Vô cùng xấu

31/12

20/11
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

01/01

21/11
Ngày Giáp Thìn

[1.5] Hơi xấu

02/01

22/11
Ngày Ất Tỵ

[2.5] Hơi tốt

03/01

23/11
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

04/01

24/11
Ngày Đinh Mùi

[0.5] Rất xấu

05/01

25/11
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

06/01

26/11
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

07/01

27/11
Ngày Canh Tuất

[2] Trung bình

08/01

28/11
Ngày Tân Hợi

[3.5] Rất tốt

09/01

29/11
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

10/01

30/11
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

11/01

01/12
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

12/01

02/12
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

13/01

03/12
Ngày Bính Thìn

[0] Vô cùng xấu

14/01

04/12
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

15/01

05/12
Ngày Mậu Ngọ

[3] Khá tốt

16/01

06/12
Ngày Kỷ Mùi

[1] Khá xấu

17/01

07/12
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

18/01

08/12
Ngày Tân Dậu

[3] Khá tốt

19/01

09/12
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

20/01

10/12
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

21/01

11/12
Ngày Giáp Tý

[2.5] Hơi tốt

22/01

12/12
Ngày Ất Sửu

[3] Khá tốt

23/01

13/12
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

24/01

14/12
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

25/01

15/12
Ngày Mậu Thìn

[0] Vô cùng xấu

26/01

16/12
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

27/01

17/12
Ngày Canh Ngọ

[4.5] Gần như hoàn hảo

28/01

18/12
Ngày Tân Mùi

[1] Khá xấu

29/01

19/12
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/01

20/12
Ngày Quý Dậu

[2.5] Hơi tốt

31/01

21/12
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

01/02

22/12
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời