Xem theo:
tháng 1 năm 2042
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/12

08/12
Ngày Đinh Dậu

[0.5] Rất xấu

31/12

09/12
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/01

10/12
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

02/01

11/12
Ngày Canh Tý

[2] Trung bình

03/01

12/12
Ngày Tân Sửu

[2] Trung bình

04/01

13/12
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

05/01

14/12
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

06/01

15/12
Ngày Giáp Thìn

[0] Vô cùng xấu

07/01

16/12
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

08/01

17/12
Ngày Bính Ngọ

[3] Khá tốt

09/01

18/12
Ngày Đinh Mùi

[1] Khá xấu

10/01

19/12
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

11/01

20/12
Ngày Kỷ Dậu

[0.5] Rất xấu

12/01

21/12
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

13/01

22/12
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

14/01

23/12
Ngày Nhâm Tý

[0.5] Rất xấu

15/01

24/12
Ngày Quý Sửu

[2] Trung bình

16/01

25/12
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

17/01

26/12
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

18/01

27/12
Ngày Bính Thìn

[0] Vô cùng xấu

19/01

28/12
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

20/01

29/12
Ngày Mậu Ngọ

[1.5] Hơi xấu

21/01

30/12
Ngày Kỷ Mùi

[1] Khá xấu

22/01

01/01
Ngày Canh Thân

[2.5] Hơi tốt

23/01

02/01
Ngày Tân Dậu

[3] Khá tốt

24/01

03/01
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

25/01

04/01
Ngày Quý Hợi

[2.5] Hơi tốt

26/01

05/01
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

27/01

06/01
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

28/01

07/01
Ngày Bính Dần

[4.5] Gần như hoàn hảo

29/01

08/01
Ngày Đinh Mão

[3.5] Rất tốt

30/01

09/01
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

31/01

10/01
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

01/02

11/01
Ngày Canh Ngọ

[2.5] Hơi tốt

02/02

12/01
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt