Xem theo:
tháng 1 năm 1939
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

26/12

05/11
Ngày Nhâm Thìn

[3] Khá tốt

27/12

06/11
Ngày Quý Tỵ

[2] Trung bình

28/12

07/11
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

29/12

08/11
Ngày Ất Mùi

[2] Trung bình

30/12

09/11
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

31/12

10/11
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/01

11/11
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu

02/01

12/11
Ngày Kỷ Hợi

[0.5] Rất xấu

03/01

13/11
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

04/01

14/11
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

05/01

15/11
Ngày Nhâm Dần

[0] Vô cùng xấu

06/01

16/11
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

07/01

17/11
Ngày Giáp Thìn

[1.5] Hơi xấu

08/01

18/11
Ngày Ất Tỵ

[3] Khá tốt

09/01

19/11
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

10/01

20/11
Ngày Đinh Mùi

[2.5] Hơi tốt

11/01

21/11
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

12/01

22/11
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

13/01

23/11
Ngày Canh Tuất

[0.5] Rất xấu

14/01

24/11
Ngày Tân Hợi

[1.5] Hơi xấu

15/01

25/11
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

16/01

26/11
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

17/01

27/11
Ngày Giáp Dần

[0] Vô cùng xấu

18/01

28/11
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

19/01

29/11
Ngày Bính Thìn

[1.5] Hơi xấu

20/01

01/12
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

21/01

02/12
Ngày Mậu Ngọ

[3.5] Rất tốt

22/01

03/12
Ngày Kỷ Mùi

[0.5] Rất xấu

23/01

04/12
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

24/01

05/12
Ngày Tân Dậu

[1.5] Hơi xấu

25/01

06/12
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

26/01

07/12
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

27/01

08/12
Ngày Giáp Tý

[1] Khá xấu

28/01

09/12
Ngày Ất Sửu

[1.5] Hơi xấu

29/01

10/12
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/01

11/12
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

31/01

12/12
Ngày Mậu Thìn

[0] Vô cùng xấu

01/02

13/12
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

02/02

14/12
Ngày Canh Ngọ

[4] Tuyệt vời

03/02

15/12
Ngày Tân Mùi

[1] Khá xấu

04/02

16/12
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

05/02

17/12
Ngày Quý Dậu

[1] Khá xấu