Xem theo:
tháng 1 năm 1875
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/12

20/11
Ngày Kỷ Mùi

[0.5] Rất xấu

29/12

21/11
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

30/12

22/11
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

31/12

23/11
Ngày Nhâm Tuất

[2.5] Hơi tốt

01/01

24/11
Ngày Quý Hợi

[1] Khá xấu

02/01

25/11
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

03/01

26/11
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

04/01

27/11
Ngày Bính Dần

[0] Vô cùng xấu

05/01

28/11
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

06/01

29/11
Ngày Mậu Thìn

[3] Khá tốt

07/01

30/11
Ngày Kỷ Tỵ

[2.5] Hơi tốt

08/01

01/12
Ngày Canh Ngọ

[2.5] Hơi tốt

09/01

02/12
Ngày Tân Mùi

[0.5] Rất xấu

10/01

03/12
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

11/01

04/12
Ngày Quý Dậu

[0.5] Rất xấu

12/01

05/12
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

13/01

06/12
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

14/01

07/12
Ngày Bính Tý

[0.5] Rất xấu

15/01

08/12
Ngày Đinh Sửu

[1.5] Hơi xấu

16/01

09/12
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

17/01

10/12
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

18/01

11/12
Ngày Canh Thìn

[0] Vô cùng xấu

19/01

12/12
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

20/01

13/12
Ngày Nhâm Ngọ

[3.5] Rất tốt

21/01

14/12
Ngày Quý Mùi

[1.5] Hơi xấu

22/01

15/12
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

23/01

16/12
Ngày Ất Dậu

[1.5] Hơi xấu

24/01

17/12
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

25/01

18/12
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

26/01

19/12
Ngày Mậu Tý

[0.5] Rất xấu

27/01

20/12
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

28/01

21/12
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

29/01

22/12
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

30/01

23/12
Ngày Nhâm Thìn

[0] Vô cùng xấu

31/01

24/12
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo